Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
glad
A1
vui mừng
gladly
US/ˈɡlædli/
rất sẵn lòng
gladness
niềm vui
欢乐
huān lè
Hán Việt hoan lạc
niềm vui
gaiety; gladness
高兴
gāo xìng
Hán Việt cao hưng
vui mừng
happy; glad
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
vui mừng
US/ˈɡlædli/
rất sẵn lòng
niềm vui
huān lè
Hán Việt hoan lạc
niềm vui
gaiety; gladness
gāo xìng
Hán Việt cao hưng
vui mừng
happy; glad