Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • girlfriend

    A1

    bạn gái

  • 绿

    Hán Việt lục

    xanh lá

    green; (slang) (derived from 绿帽子) to cheat on (one's spouse or boyfriend or girlfriend)

  • 对象

    duì xiàng

    Hán Việt đối tượng

    đối tượng

    target; object; partner; boyfriend; girlfriend

  • 女朋友

    nǚ péng you

    Hán Việt nữa bằng hữu

    bạn gái

    girlfriend