Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • giant

    B1

    khổng lồ

  • 大熊猫

    dà xióng māo

    Hán Việt đại hùng mèo

    gấu trúc lớn

    giant panda (Ailuropoda melanoleuca)