Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ghastly

    UK/ˈɡɑːs(t).li/US/ˈɡæs(t).li/

    kinh hoàng

    terrifyingly horrible to the senses : frightening