Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ G
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
germ
B2
Nói thử
vi khuẩn
细菌
xì jūn
Nói thử
vi khuẩn
bacterium; germ
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm