Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
geological
C1
địa chất
geologically
C1
về mặt địa chất
地质
dì zhì
Hán Việt địa chất
địa chất
geology
geology
B1
địa chất
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
địa chất
C1
về mặt địa chất
dì zhì
Hán Việt địa chất
địa chất
geology
B1
địa chất