Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gentlemen

    US/d͡ʒɛn.təl.mən/

    quý ông

  • 诸位

    zhū wèi

    Hán Việt chư vị

    thưa quý vị

    (pron) everyone; Ladies and Gentlemen