Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • genre

    B2

    thể loại

  • 武侠

    wǔ xiá

    Hán Việt vũ hiệp

    võ hiệp

    martial arts chivalry (Chinese literary, theatrical and cinema genre); knight-errant