Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gender
A2
giới tính
性别
xìng bié
Hán Việt tính biết
giới tính
gender; sex
engender
C2
gây ra
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
giới tính
xìng bié
Hán Việt tính biết
giới tính
gender; sex
C2
gây ra