Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gear

    B2

    bánh răng

  • dǎng

    tệp

    (Tw) variant of 挡, gear

  • 机关

    jī guān

    Hán Việt cơ quan

    cơ quan

    mechanism; gear; machine-operated