Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gate

    A2

    cổng

  • gateway

    B2

    cổng kết nối

  • 推开

    tuī kāi

    Hán Việt suy khai

    đẩy ra

    to push open (a gate etc); to push away

  • 门口

    mén kǒu

    Hán Việt môn khẩu

    cửa ra vào

    doorway; gate

  • frigate

    B2

    tàu khu trục hạng nhẹ

  • delegate

    B2

    ủy quyền

  • elongate

    C1

    kéo dài

  • mitigate

    giảm thiểu rủi ro

  • navigate

    B2

    điều hướng

  • relegate

    C2

    hạ hạng

  • congregate

    động từ·C1

    tụ tập

    to come together in a group or crowd

    Students began to congregate in the hall.

  • floodgates

    C2

    cửa xả lũ

  • interrogate

    C2

    thẩm vấn

  • investigate

    B2

    điều tra

  • circumnavigate

    động từ·C2

    vòng quanh

    to travel all the way around (something) in a ship, airplane, etc.

    The ship circumnavigated the world.