Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gardening

    B1

    trồng trọt

  • 园地

    yuán dì

    Hán Việt vườn địa

    khu vườn

    garden area

  • 园林

    yuán lín

    Hán Việt vườn lâm

    kiến trúc cảnh quan

    gardens; park; landscape garden

  • 花园

    huā yuán

    Hán Việt hoa vườn

    khu vườn

    garden

  • 院子

    yuàn zi

    Hán Việt viện tí

    sân trong

    courtyard; garden

  • alley

    US/ˈæli/

    danh từ

    ngõ hẻm

    a garden or park walk bordered by trees or bushes

    a dark alley

  • garden

    UK/ˈɡɑː.d(ə)n/US/ˈɡɑɹdən/

    A1

    khu vườn

    a plot of ground where herbs, fruits, flowers, or vegetables are cultivated

  • gardener

    B2

    người làm vườn