Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gangster

    B2

    tên xã hội đen

  • 匪徒

    fěi tú

    Hán Việt phỉ đồ

    tên cướp

    gangster; bandit