Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gallant

    US/ˈɡælənt/

    dũng cảm

    showy in dress or bearing : smart

  • gallantry

    US/ˈɡæləntɹi/

    sự dũng cảm

    gallant appearance

  • 英勇

    yīng yǒng

    Hán Việt anh dũng

    anh dũng

    heroic; gallant