Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gaily

    US/ˈɡeɪli/

    vui vẻ

    in a gay manner : marked by gaiety

  • 鲜艳

    xiān yàn

    Hán Việt tiên diễm

    rực rỡ

    bright-colored; gaily-colored