Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fundamental

    B2

    cơ bản

  • 基本

    jī běn

    Hán Việt cơ bản

    cơ bản

    basic; fundamental

  • 基础

    jī chǔ

    Hán Việt cơ sờ

    cơ bản

    base; foundation; basis; basic; fundamental

  • 根本

    gēn běn

    Hán Việt căn bản

    cơ bản

    fundamental; basic