Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • frugal

    B2

    tiết kiệm

  • shěng

    Hán Việt tỉnh

    tỉnh

    to save; to economize; to be frugal; to omit; to delete; to leave out

  • 勤俭

    qín jiǎn

    Hán Việt cần kiệm

    cần cù và tiết kiệm

    hardworking and frugal