Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • frontier

    B2

    biên giới

  • 边境

    biān jìng

    Hán Việt biên cảnh

    biên giới

    frontier; border

  • march

    UK/mɑːtʃ/US/mɑɹt͡ʃ/

    A1

    tháng Ba

    a border region : frontier; especially : a district originally set up to defend a boundary —usually used in plural