Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • frock

    UK/fɹɒk/US/fɹɑk/

    váy

    an outer garment worn by monks and friars : habit