Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
frequency
B1
tần số
率
lǜ
tỷ lệ
rate; frequency
次数
cì shù
Hán Việt thứ số
số lần
number of times; frequency
频率
pín lǜ
tần số
frequency
频道
pín dào
kênh
frequency; (television) channel
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
tần số
lǜ
tỷ lệ
rate; frequency
cì shù
Hán Việt thứ số
số lần
number of times; frequency
pín lǜ
tần số
frequency
pín dào
kênh
frequency; (television) channel