Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
freezing
B1
đóng băng
冻
dòng
Hán Việt đông
đông lạnh
to freeze; to feel very cold
冻结
dòng jié
Hán Việt đông kết
đóng băng
to freeze (water etc); (fig.) to freeze (assets, prices etc)
凝固
níng gù
Hán Việt ngưng cố
đông đặc
to freeze; to solidify
frost
UK/fɹɒst/US/fɹɔst/
B1
sương giá
the process of freezing
freeze
A2
đóng băng
frozen
UK/ˈfɹəʊzən/US/ˈfɹoʊzən/
B1
đông lạnh
treated, affected, or crusted over by freezing