Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
fountain
UK/ˈfaʊn.tɪn/US/ˈfaʊntən/
B1
đài phun nước
the source from which something proceeds or is supplied
钢笔
gāng bǐ
Hán Việt gang bút
bút máy
fountain pen
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈfaʊn.tɪn/US/ˈfaʊntən/
B1
đài phun nước
the source from which something proceeds or is supplied
gāng bǐ
Hán Việt gang bút
bút máy
fountain pen