Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • foundation

    B1

    nền tảng

  • foundations

    US/faʊnˈdeɪʃənz/

    nền tảng

  • 基础

    jī chǔ

    Hán Việt cơ sờ

    cơ bản

    base; foundation; basis; basic; fundamental

  • 开学

    kāi xué

    Hán Việt khai học

    khởi đầu năm học

    foundation of a University or College; school opening