Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fossil

    C1

    hóa thạch

  • 化石

    huà shí

    Hán Việt hoá thạch

    hóa thạch

    fossil