Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • forthcoming

    B2

    sắp ra mắt

  • 坦白

    tǎn bái

    Hán Việt đất bạch

    thành thật

    honest; forthcoming