Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • forcibly

    US/ˈfɔɹsəbli/

    bằng vũ lực

  • duó

    Hán Việt đoạt

    chiếm

    to seize; to take away forcibly