Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ F
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
footman
US
/ˈfʊtmən/
Nói thử
người hầu
a traveler on foot : pedestrian
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm