Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
foolish
US/ˈfulɪʃ/
B1
ngu ngốc
having or showing a lack of good sense, judgment, or discretion
foolishly
B2
một cách dại dột
傻
shǎ
ngu ngốc
foolish
呆
dāi
Hán Việt ngốc
ngây ngô
foolish; stupid
笨
bèn
ngu ngốc
stupid; foolish
babble
động từ·C2
lảm nhảm
to talk foolishly or too much
Pay no attention to her. She's just babbling.
buffoon
danh từ·C1
kẻ hề
a stupid or foolish person who tries to be funny
Stop acting like a buffoon.