Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
fluttered
US/ˈflʌtɚd/
bay phấp phới
飘扬
piāo yáng
Hán Việt phiêu dương
bay phấp phới
to wave; to flutter
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈflʌtɚd/
bay phấp phới
piāo yáng
Hán Việt phiêu dương
bay phấp phới
to wave; to flutter