Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fluent

    B1

    thành thạo

  • fluently

    B1

    thành thạo

  • 流利

    liú lì

    Hán Việt lưu lợi

    thành thạo

    fluent

  • eloquent

    UK/ˈɛl.əˌkwənt/US/ˈɛləkwənt/

    B2

    hùng hồn

    marked by forceful and fluent expression

  • influential

    B2

    có ảnh hưởng