Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fluctuation

    C2

    biến động

  • 变动

    biàn dòng

    Hán Việt biến động

    thay đổi

    to change; to fluctuate

  • 波动

    bō dòng

    Hán Việt ba động

    biến động

    to undulate; to fluctuate

  • fluctuate

    C2

    dao động