Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
fluctuate
C2
dao động
变动
biàn dòng
Hán Việt biến động
thay đổi
to change; to fluctuate
波动
bō dòng
Hán Việt ba động
biến động
to undulate; to fluctuate
fluctuation
C2
biến động
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
dao động
biàn dòng
Hán Việt biến động
thay đổi
to change; to fluctuate
bō dòng
Hán Việt ba động
biến động
to undulate; to fluctuate
C2
biến động