Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ F
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
flip
B2
Nói thử
lật
翻
fān
Nói thử
lật
to turn over; to flip over
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm