Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • flinging

    US/ˈflɪŋɪŋ/

    ném mạnh

  • shuǎi

    quăng

    to throw; to fling