Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
flight
US/flaɪt/
A2
chuyến bay
an act or instance of passing through the air by the use of wings
flighty
C2
hay thay đổi
flightiness
C2
tính hay thay đổi
台阶
tái jiē
Hán Việt thai giai
bậc thang
steps; flight of steps
航天
háng tiān
Hán Việt hàng thiên
hàng không vũ trụ
space flight
航班
háng bān
Hán Việt hàng ban
chuyến bay
(scheduled) flight; (scheduled) sailing
escape
/ɪˈskeɪp/
A2
trốn thoát
to get away (as by flight)