Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ F
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
flax
B2
Nói thử
lin
linen
US
/ˈlɪnən/
B2
Nói thử
vải lanh
made of flax
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm