Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
flaw
B2
lỗi
flawless
B2
hoàn hảo
缺陷
quē xiàn
Hán Việt khuyết hãm
khuyết điểm
defect; flaw
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
lỗi
B2
hoàn hảo
quē xiàn
Hán Việt khuyết hãm
khuyết điểm
defect; flaw