Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • flaw

    B2

    lỗi

  • flawless

    B2

    hoàn hảo

  • 缺陷

    quē xiàn

    Hán Việt khuyết hãm

    khuyết điểm

    defect; flaw