Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • flank

    US/flæŋk/

    sườn

    the fleshy part of the side between the ribs and the hip; broadly : the side of a quadruped