Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fingernail

    B2

    móng tay

  • 指甲

    zhǐ jia

    Hán Việt chỉ giáp

    móng tay

    fingernail

  • cuticle

    danh từ

    lớp da quanh móng

    the layer of dead or hard skin around the base of a fingernail or toenail