Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
finance
B1
tài chính
本期
běn qī
Hán Việt bản kì
số này
the current period; this term (usually in finance)
理财
lǐ cái
Hán Việt lí tài
quản lý tài chính
to manage wealth; to manage finances; money management
股票
gǔ piào
Hán Việt cổ phiếu
cổ phiếu
share certificate; stock (finance)
财政
cái zhèng
Hán Việt tài chính
tài chính
finances (public); financial
金融
jīn róng
tài chính
banking; finance