Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
filter
B1
bộ lọc
筛选
shāi xuǎn
Hán Việt rây tuyển
lọc
to filter
过滤
guò lǜ
lọc
to filter; filter
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
bộ lọc
shāi xuǎn
Hán Việt rây tuyển
lọc
to filter
guò lǜ
lọc
to filter; filter