Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • filed

    US/faɪld/

    đã nộp

  • 修复

    xiū fù

    Hán Việt tu hạ

    sửa chữa

    to restore; to renovate; (computing) to repair (a corrupted file etc)

  • 告诉

    gào sù

    thông báo

    to press charges; to file a complaint

  • 文件

    wén jiàn

    Hán Việt văn kiện

    tài liệu

    document; file

  • 档案

    dàng àn

    hồ sơ

    file; record

  • 打官司

    dǎ guān si

    Hán Việt đả quan ti

    khởi kiện

    to file a lawsuit; to sue

  • file

    A1

    tệp