Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
fighter
A2
máy bay chiến đấu
战士
zhàn shì
Hán Việt chiến sĩ
chiến sĩ
fighter; soldier
firefighter
B1
lính cứu hỏa
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
máy bay chiến đấu
zhàn shì
Hán Việt chiến sĩ
chiến sĩ
fighter; soldier
B1
lính cứu hỏa