Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fetch

    US/fɛtʃ/

    B1

    lấy

    to go or come after and bring or take back

  • cache

    /kæʃ/

    danh từ·B2·đã kiểm

    Bộ nhớ đệm.

    A store of data kept ready so it does not have to be fetched again.

    Clear the cache and reload the page.

    clear the cache

    Đọc giống hệt "cash" /kæʃ/. Không phải "ca-shay" — chữ e cuối câm. Gốc tiếng Pháp cacher, nghĩa là giấu đi.