Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ferociously

    C1

    một cách dữ dội

  • měng

    Hán Việt mãnh

    mạnh mẽ

    ferocious; fierce

  • 凶恶

    xiōng è

    Hán Việt hung ạc

    tàn ác

    fierce; ferocious

  • ferocious

    C1

    hung dữ