Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
feign
C2
giả vờ
假装
jiǎ zhuāng
giả vờ
to feign; to pretend
冒充
mào chōng
Hán Việt mạo sung
giả mạo
to feign; to pretend to be
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
giả vờ
jiǎ zhuāng
giả vờ
to feign; to pretend
mào chōng
Hán Việt mạo sung
giả mạo
to feign; to pretend to be