Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ F
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
favour
US
/ˈfeɪvɚ/
Nói thử
sự ưu ái
favourite
US
/ˈfeɪvɚɪt/
Nói thử
yêu thích
favourable
Nói thử
thuận lợi
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm