Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fatigue

    US/fəˈtiɡ/

    C1

    mệt mỏi

    labor

  • 疲劳

    pí láo

    Hán Việt bì lao

    mệt mỏi

    fatigue; wearily