Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
fascinated
B2
bị cuốn hút
吸引
xī yǐn
Hán Việt cộp dẫn
thu hút
to attract; to appeal to; to fascinate
有趣
yǒu qù
Hán Việt hữu thú
thú vị
interesting; fascinating
着迷
zháo mí
Hán Việt trứ mê
mê mẩn
to be fascinated; to be captivated
迷人
mí rén
Hán Việt mê nhân
quyến rũ
fascinating; enchanting
魅力
mèi lì
sức hấp dẫn
charm; fascination
fascinate
B1
hấp dẫn
fascinating
A2
thú vị
fascination
B2
sự cuốn hút