Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ F

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • falsehood

    UK/ˈfɒlsˌhʊd/US/ˈfælsˌhʊd/

    sự dối trá

    an untrue statement : lie